Diethylene Triamine Penta Acid Acid (Axit DTPA) 67-43-6

Diethylene Triamine Penta Acid Acid (Axit DTPA) 67-43-6

Axit pentetic hoặc axit diethylenetriaminepentaacetic (axit dtpa) là một axit aminopolycarboxylic bao gồm xương sống diethylenetriamine với năm nhóm carboxymethyl. Phân tử có thể được xem như là phiên bản mở rộng của EDTA và được sử dụng tương tự. Nó là một chất rắn màu trắng, hòa tan trong nước. Nó có thể được sử dụng trong nông nghiệp, ứng dụng mỏ dầu, làm việc bằng kim loại, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc cá nhân, nhiếp ảnh.
Gửi yêu cầu
Giơi thiệu sản phẩm
Diethylene Triamine Penta Acid Acid (Axit DTPA) 67-43-6

CAS: 60-01-5

Mã HS: 292249990

Công thức: C14H23N3O10

Trọng lượng phân tử: 393.34700

Công thức cấu trúc:

截图20170727114101.jpg

Từ đồng nghĩa:

Axit diethylenetriaminepentaacetic;

Diethylenetrinitrilopentaacetic axit

Axit pentetic;

Diethylenetriamine-N, N, N ', N ", N" -Pentaacetic Acid;

N, N-bis [2- [bis (carboxymethyl) -amino] ethyl] glycine;

N, n, n ', n ", n" -diethylenetriaminepentaacetic axit;

Sử dụng axit DTPA

Đặc điểm kỹ thuật của axit dtpa

Các mục kiểm tra

Các chỉ số tiêu chuẩn

Khảo sát %

99,00 phút

Clorua (CI) %

Tối đa 0,01

Nội dung sunfat (SO4) %

Tối đa 0,05

Sắt (Fe) %

0,001 tối đa

Trưởng nhóm (PB) %

0,001 tối đa

Giá trị chelating

252 phút

Thử nghiệm hòa tan cacbonat natri

ĐẠT TIÊU CHUẨN

Mất sấy %

0,2 tối đa

Vẻ bề ngoài

Bột tinh thể trắng

Ptoperties của axit dtpa

Điểm nóng chảy:

219-220 ºC (lit.)

Điểm sôi:

721.1ºC ở 760 mmHg

Điểm flash:

200 ºC

Khả năng hòa tan nước

5 g/L (20 ºC)

Sự ổn định:

Ổn định. Không tương thích với các tác nhân oxy hóa mạnh.

Điều kiện lưu trữ:

Lưu trữ ở một nơi khô ráo, mát mẻ. Lưu trữ trong một container đóng chặt.

Thông tin an toàn:

MSDS: Axit DTPA

TDS: Axit DTPA

Sản phẩm liên quan:

ethylenediaminetetraacetic axit (axit edta) 60-00-4

Disodium EDTA 139-33-3

Tetrasodium EDTA 13235-36-4

EDTA FE 15708-41-5

EDTA CU 14025-15-1

 

Video: Axit DTPA

 

Dietylene Triamine Penta Acid Acid (Axit DTPA) 67-43-6 là một tác nhân chelating hữu cơ với độ hòa tan 5 g/L (20 độ) trong nước và điểm nóng chảy cao (219-220 độ) và điểm sôi (721,1 độ). Nó có thể được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, loại bỏ ion kim loại và các lĩnh vực y tế.
 

Bạn cũng có thể thích

Gửi yêu cầu

Trang chủ

Điện thoại

Thư điện tử

Yêu cầu thông tin